chịu lỗi

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhận trách nhiệm về một sai lầm hoặc lỗi lầm: "chịu lỗi" chỉ hành động thừa nhận mình đã làm sai, gây ra hậu quả không tốt, sẵn sàng nhận trách nhiệm về điều đó.
    • Xin lỗi, bày tỏ sự hối lỗi với người khác: "chịu lỗi" cũng được dùng để diễn tả việc nhận lỗi với một người cụ thể, thường kèm theo lời xin lỗi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi xin chịu lỗi đã làm hỏng đồ của bạn. (Tôi thừa nhận trách nhiệm xin lỗi hành động gây hại.)
    • Anh ấy đã chịu lỗi trước toàn bộ nhóm sự chậm trễ. (Anh ấy công khai nhận sai sót chịu trách nhiệm.)
    • ấy không chịu lỗi biết mình sai. ( ấy từ chối thừa nhận trách nhiệm đã phạm lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chịu lỗi với ai": nhận lỗi trực tiếp với một người cụ thể.
    • Chúng tôi phải chịu lỗi với khách hàng sản phẩm bị lỗi. (Chúng tôi thừa nhận sai sót xin lỗi khách hàng.)
  • "chịu lỗi thay cho ai": nhận trách nhiệm thay cho người khác.
    • Người quản lý đã chịu lỗi thay cho nhân viên. (Người quản lý nhận trách nhiệm về sai sót của nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhận lỗi (động từ): thừa nhận mình lỗi, tương tự "chịu lỗi" nhưng nhấn mạnh vào việc chấp nhận sự thật.
    • Anh ấy đã nhận lỗi hứa sẽ sửa chữa. (Anh ấy thừa nhận sai lầm cam kết khắc phục.)
  • Xin lỗi (động từ): bày tỏ sự hối tiếc về lỗi lầm, thường hành động sau khi "chịu lỗi".
    • Sau khi chịu lỗi, ấy xin lỗi tôi chân thành. (Sau khi nhận trách nhiệm, ấy bày tỏ sự hối lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Thừa nhận lỗi: nhận trách nhiệm về sai sót.
  • Tự nhận khuyết điểm: thừa nhận điểm yếu hoặc sai lầm của bản thân.
  • Cúi đầu nhận lỗi: nhấn mạnh thái độ khiêm tốn, hối lỗi.
Thành ngữ liên quan
  • Chịu lỗi nhưng không sửa lỗi: nhận trách nhiệm nhưng không khắc phục hậu quả.
    • Anh ấy chỉ chịu lỗi nhưng không sửa lỗi, khiến mọi người thất vọng. (Anh ấy thừa nhận sai nhưng không hành động để sửa chữa.)
  • Chịu lỗi thay người: nhận trách nhiệm thay cho người khác, thường lòng vị tha.
    • ấy chịu lỗi thay người em, không phải lỗi của mình. ( ấy nhận trách nhiệm thay em mình tình thương.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chịu lỗi"

chịu lỗi
Một cậu bé chịu lỗi với bạn vì làm vỡ chiếc cốc.